Khi cả nước đang bước vào kỷ nguyên vươn mình với khát vọng trở thành quốc gia phát triển vào năm 2045, chuyển đổi số không còn là câu chuyện riêng của các khối kỹ thuật, mà đang len vào từng cuộc sinh hoạt chi bộ, từng quyết nghị, từng cánh đảng viên ở cơ sở. Từ thực tiễn một chi bộ thuộc Đảng bộ Vietcombank, có thể thấy rõ chuyển động âm thầm nhưng sâu sắc: Đảng đang tự đổi mới chính phương thức lãnh đạo của mình trên nền tảng số.

Khi “nghị quyết chi bộ” đi ra từ chiếc điện thoại thông minh
Chiều một ngày thường trong tuần tại Chi bộ Vietcombank Hà Thành – Ngân hàng Thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank), buổi sinh hoạt chuyên đề về triển khai Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị diễn ra trong một không gian khá đặc biệt. Trên bàn mỗi đảng viên không còn tập tài liệu dày cộp quen thuộc. Thay vào đó là chiếc máy tính xách tay, hay đơn giản là chiếc điện thoại thông minh đã mở sẵn ứng dụng “Sổ tay đảng viên điện tử”. Dự thảo nghị quyết được chiếu lên màn hình, có thể chỉnh sửa trực tiếp, lưu vết từng ý kiến phát biểu, biểu quyết điện tử ngay trên thiết bị cá nhân. Buổi họp vẫn đầy đủ các bước nghi thức: chào cờ, hát Quốc ca – Quốc tế ca, thông qua chương trình, thảo luận, kết luận – nhưng cách thức đã khác về chất.
Đây không phải là một hình ảnh cá biệt. Trong vài năm trở lại đây, với việc Đảng bộ Chính phủ, Đảng bộ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Đảng bộ Vietcombank đồng loạt chỉ đạo triển khai “Sổ tay đảng viên điện tử”, hệ thống quản lý văn bản điện tử của Đảng, hệ thống dữ liệu đảng viên dùng chung, các chi bộ cơ sở của Vietcombank đã và đang chuyển mình nhanh chóng. Những khâu từng chiếm nhiều thời gian của bí thư chi bộ – soạn thảo biên bản, chuyển văn bản lên cấp trên, báo cáo tình hình đảng viên, phổ biến nghị quyết đến từng người – nay được rút ngắn đáng kể. Có đồng chí bí thư chi bộ chia sẻ ngắn gọn: “Trước đây mỗi tháng tôi mất khoảng ba buổi làm hành chính Đảng. Giờ chỉ còn một.”
Nhưng câu chuyện của chuyển đổi số trong công tác xây dựng Đảng không dừng ở việc tiết kiệm thời gian hành chính. Nó đang đặt ra những câu hỏi mới mẻ, sâu sắc hơn – những câu hỏi mà có lẽ chỉ khi bước vào từng chi bộ cơ sở, ngồi lại với từng đảng viên, mới cảm nhận được đầy đủ.
Hai mạch chuyển động song song: thể chế và văn hóa
Nhìn vào Vietcombank – một trong bốn ngân hàng thương mại nhà nước trụ cột, nơi tập trung hơn hai mươi lăm nghìn cán bộ, nhân viên với hơn tám nghìn đảng viên, có thể thấy chuyển đổi số trong công tác xây dựng Đảng đang vận hành theo hai mạch song song, bổ trợ nhau.
Mạch thứ nhất là chuyển đổi về thể chế – quy trình. Các văn bản chỉ đạo của Đảng ủy đã đi vào từng chi bộ qua hệ thống văn bản điện tử. Hệ thống quản lý cán bộ, đảng viên dùng chung từng bước thay thế cho những sổ sách giấy. Việc đánh giá, xếp loại đảng viên hằng năm được số hóa, giảm thiểu tình trạng “cảm tính”, “nể nang” thường thấy trong các cuộc bình xét truyền thống. Việc đóng đảng phí – một chi tiết nhỏ nhưng từng gây không ít phiền hà – nay có thể thực hiện trực tuyến qua Cổng dịch vụ công của Đảng hoặc ứng dụng iCPV-TTHC, kết nối với tài khoản cá nhân của mỗi đảng viên. Rất nhiều cuộc họp chi bộ, cuộc sinh hoạt chuyên đề đã có thể diễn ra theo hình thức trực tiếp kết hợp trực tuyến, bảo đảm những đảng viên đi công tác tỉnh xa, đi học, đi điều trị bệnh vẫn tham gia được đầy đủ.
Mạch thứ hai, sâu hơn, khó hơn, là chuyển đổi về văn hóa – tư duy. Người đảng viên của một chi bộ ngân hàng hôm nay không chỉ phải thuộc nghị quyết, mà còn phải biết đọc, biết dùng, biết bảo vệ dữ liệu. Người bí thư chi bộ không chỉ phải vững về lý luận chính trị, mà còn phải am hiểu đủ về công nghệ để điều hành một cuộc họp kết hợp trực tiếp – trực tuyến, để kiểm soát việc chia sẻ tài liệu nội bộ, để phát hiện khi có người đưa tài liệu Đảng vào các công cụ trí tuệ nhân tạo công cộng. Người cán bộ phụ trách công tác tổ chức – xây dựng Đảng ở cấp đảng bộ cơ sở phải vừa là nhà quản lý con người, vừa là người biết đọc dữ liệu, phân tích xu hướng từ dữ liệu đảng viên.
Hai mạch này không tách rời. Thể chế mà thiếu văn hóa thì sẽ trở thành vỏ bọc hình thức: có phần mềm nhưng chỉ dùng để báo cáo, có hệ thống nhưng vẫn in giấy để ký. Văn hóa mà thiếu thể chế thì sẽ dừng ở lòng nhiệt thành cá nhân, không nhân rộng được. Vietcombank, với lợi thế là một trong những ngân hàng đi đầu về công nghệ, có đội ngũ cán bộ trẻ chiếm tỷ lệ cao, có nguồn lực hạ tầng mạnh, đang có điều kiện thuận lợi để triển khai cả hai mạch cùng lúc. Nhưng điều kiện thuận lợi không tự động biến thành thành quả. Nó đòi hỏi một bản lĩnh lãnh đạo, một sự kiên trì và cả một chút khôn ngoan trong việc nhận diện những “điểm nghẽn” riêng của ngành ngân hàng.
Ba điểm nghẽn và ba câu hỏi lớn
Qua quan sát thực tiễn và trao đổi với một số đồng chí bí thư chi bộ ở các chi nhánh Vietcombank khu vực Hà Nội, có thể nhận diện ba điểm nghẽn đang hiện hữu – mỗi điểm đều hàm chứa một câu hỏi lớn mà công tác xây dựng Đảng ở doanh nghiệp cần trả lời.
Điểm nghẽn thứ nhất là khoảng cách thế hệ đảng viên. Ở nhiều chi bộ, bên cạnh những đảng viên trẻ sinh sau năm 1995, thao tác trên điện thoại nhanh hơn trên giấy, là những đồng chí đảng viên lâu năm – có người đã sắp nghỉ hưu – gắn bó với tổ chức ba, bốn thập kỷ, nhưng không ít đồng chí vẫn còn khó khăn khi sử dụng các ứng dụng mới. Đây không phải vấn đề của riêng Vietcombank hay riêng ngành ngân hàng – đây là câu chuyện chung của cả hệ thống chính trị. Nhưng nếu không được xử lý tinh tế, nó có thể gây ra tâm lý tự ti ở nhóm này, hay tâm lý thiếu kiên nhẫn ở nhóm kia. Câu hỏi lớn đặt ra: làm sao để chuyển đổi số công tác xây dựng Đảng không trở thành chuyển đổi “bỏ rơi” những đảng viên không có lợi thế công nghệ, trong khi vẫn phát huy tối đa lợi thế của đảng viên trẻ?
Điểm nghẽn thứ hai là ranh giới giữa dữ liệu Đảng và dữ liệu doanh nghiệp. Ở một ngân hàng, bất kỳ dữ liệu nào – dù là dữ liệu đảng viên, dữ liệu khách hàng, hay dữ liệu nghiệp vụ – đều có tính nhạy cảm cao. Khi hệ thống quản lý đảng viên vận hành trên nền tảng số, câu hỏi về bảo mật, phân quyền truy cập, lưu trữ và sao lưu dữ liệu trở nên hết sức cấp thiết. Ai được phép xem dữ liệu đảng viên? Ai chịu trách nhiệm khi có sự cố rò rỉ? Dữ liệu đảng viên đã nghỉ công tác được xử lý ra sao? Khi đồng chí bí thư chi bộ chuyển công tác, quyền quản trị hệ thống chuyển giao thế nào để không gián đoạn, không để lại “khoảng trống số”? Những câu hỏi tưởng chừng kỹ thuật này thực chất là những câu hỏi về đạo đức, trách nhiệm, và kỷ luật tổ chức Đảng – điều mà không công nghệ nào có thể tự trả lời thay con người.
Điểm nghẽn thứ ba là nguy cơ hình thức hóa chính các công cụ số. Một phần mềm cấp phát xuống chi bộ, nếu không được sử dụng đúng mục đích, sẽ nhanh chóng trở thành một gánh nặng hành chính mới. Có nơi, đảng viên “điểm danh” trên ứng dụng xong vẫn ngồi họp theo cách cũ, không đọc tài liệu, không phát biểu, không nghiên cứu nghị quyết. Có nơi, số liệu báo cáo trên hệ thống không khớp với thực tế dưới cơ sở. Có nơi, chuyển đổi số được hiểu đơn giản là “đưa file Word lên mạng”. Câu hỏi lớn thứ ba: làm sao để chuyển đổi số không trở thành một lớp vỏ mới trùm lên những bệnh cũ – bệnh hình thức, bệnh thành tích, bệnh báo cáo đẹp mà thực chất thì không?
Mô hình “chi bộ số – đảng viên số – nghị quyết số”: một gợi ý từ cơ sở
Từ thực tiễn và từ những trăn trở nêu trên, có thể hình dung một mô hình đơn giản mà hiệu quả, phù hợp với các chi bộ doanh nghiệp quy mô vừa trong hệ thống Vietcombank. Mô hình này gồm ba lớp, mỗi lớp tương ứng với một chủ thể và một chuẩn mực.
Lớp thứ nhất là chi bộ số – lấy chi bộ làm hạt nhân. Mỗi chi bộ xây dựng một “không gian số” riêng, bao gồm kho tài liệu nghị quyết, biên bản sinh hoạt, chuyên đề học tập, dữ liệu đảng viên nội bộ – tất cả được tổ chức theo chuẩn chung của Đảng ủy cấp trên, có phân quyền chặt chẽ. Chi bộ số không có nghĩa là bỏ sinh hoạt trực tiếp – mà là sinh hoạt trực tiếp được tăng cường bởi các công cụ số: tài liệu được chuẩn bị kỹ hơn, trao đổi được ghi lại rõ hơn, biểu quyết minh bạch hơn, kết quả được chuyển lên cấp trên nhanh hơn.
Lớp thứ hai là đảng viên số – lấy mỗi đảng viên làm điểm tựa. Mỗi đảng viên có một “hồ sơ số” riêng, cập nhật liên tục tiến trình học tập, công tác, các cam kết tu dưỡng, kết quả rèn luyện, các đóng góp cho tổ chức. Đảng viên số không có nghĩa là bị theo dõi hay bị số hóa đến mức mất đi tính con người. Ngược lại, hồ sơ số là công cụ để mỗi đảng viên tự soi, tự sửa, tự đánh giá tiến trình phấn đấu của mình một cách khoa học, có hệ thống – thay cho cách đánh giá cuối năm vốn mang nặng tính thủ tục. Nó cũng giúp cấp ủy có cái nhìn khách quan, công tâm hơn khi làm công tác đánh giá, bổ nhiệm, luân chuyển cán bộ – một trong những khâu nhạy cảm nhất của công tác xây dựng Đảng.
Lớp thứ ba là nghị quyết số – lấy nghị quyết làm sản phẩm. Mỗi nghị quyết chi bộ không chỉ được soạn thảo, thảo luận, biểu quyết trên nền tảng số, mà quan trọng hơn, phải được “đo lường” việc thực hiện bằng dữ liệu. Nghị quyết đưa ra chỉ tiêu cụ thể gì? Chỉ tiêu đó được triển khai đến đâu? Đảng viên nào đóng góp vào kết quả nào? Đâu là điểm vướng cần kiểm điểm? Khi nghị quyết trở thành một “dự án” có dữ liệu đi kèm, nó không còn là văn bản để đọc – nó trở thành công cụ sống, dẫn dắt hoạt động hằng ngày của chi bộ và của doanh nghiệp.
Mô hình ba lớp này không phải là phát minh của một chi bộ riêng lẻ, mà là sự tổng kết kinh nghiệm từ thực tiễn triển khai các văn kiện Đại hội XIV của Đảng, tinh thần Nghị quyết 57-NQ/TW, và các chủ trương lớn của Đảng về chuyển đổi số trong Đảng. Giá trị của nó, nếu có, nằm ở chỗ nó được viết ra từ góc nhìn của người thực hành – người ngồi trong các cuộc họp chi bộ hằng tháng, chứ không phải từ bàn giấy.
“Hạt nhân số” – không phải nơi có nhiều máy tính nhất, mà là nơi khởi phát quyết tâm
Có một hiểu nhầm cần được nói rõ ngay từ đầu. “Hạt nhân số” không phải là chi bộ có nhiều máy tính nhất, có đường truyền mạnh nhất, hay có đảng viên trẻ nhất. “Hạt nhân số” là nơi khởi phát quyết tâm chính trị về chuyển đổi số, nơi quyết tâm ấy gặp con người thật – và từ đó lan tỏa ra toàn bộ đơn vị. Đó là ý nghĩa chính xác của hai chữ “hạt nhân” mà Chủ tịch Hồ Chí Minh đã dùng khi khẳng định: “Chi bộ là nền móng của Đảng, chi bộ tốt thì mọi việc sẽ tốt”.
Trong vật lý, một hạt nhân nguyên tử tuy nhỏ bé nhưng chứa đựng gần như toàn bộ khối lượng và năng lượng của nguyên tử; khi được kích hoạt, nó có khả năng phát ra một nguồn năng lượng khổng lồ, lan tỏa ra toàn bộ không gian xung quanh. Chi bộ trong công tác xây dựng Đảng cũng vậy – nhỏ về quy mô, nhưng nếu được “kích hoạt” đúng cách, nó có thể trở thành nguồn phát năng lượng chuyển đổi mạnh mẽ cho cả chi nhánh, cả đảng bộ, cả hệ thống. Chuyển đổi số không khởi phát từ các văn bản chỉ đạo của cấp trên, cũng không khởi phát từ các phần mềm được cấp phát xuống. Nó khởi phát từ chính khoảnh khắc một chi bộ cụ thể quyết định: “Chúng tôi làm thật.”
Nhìn từ góc độ chức năng, chi bộ xứng đáng được gọi là “hạt nhân số” vì bốn vai trò không thể thay thế:
Thứ nhất, chi bộ là nơi chủ trương chuyển đổi số của Đảng được “phiên dịch” từ ngôn ngữ nghị quyết sang ngôn ngữ việc làm hằng ngày. Một dòng trong Nghị quyết 57-NQ/TW nói về “phát triển hạ tầng số, nền tảng số” – nhưng chỉ đến khi chi bộ bàn và quyết định “từ tháng tới, mọi tài liệu sinh hoạt sẽ gửi qua Sổ tay đảng viên điện tử, không in giấy” – thì chủ trương ấy mới thực sự đi vào đời sống.
Thứ hai, chi bộ là nơi gần sát từng con người nhất – gần hơn mọi cấp lãnh đạo khác. Khi chi bộ cam kết chuyển đổi số, mỗi đảng viên trong chi bộ không thể đứng ngoài; và một khi đảng viên đã đổi, họ sẽ kéo theo cả tập thể quần chúng mà họ sinh hoạt, làm việc cùng.
Thứ ba, chi bộ là “cảm biến” nhạy bén nhất của cả hệ thống. Mọi vướng mắc, mọi kẽ hở, mọi điểm nghẽn của quá trình chuyển đổi số đều sẽ hiện ra sớm nhất tại chi bộ – từ việc một đảng viên lớn tuổi gặp khó khi dùng ứng dụng, đến việc một văn bản mật bị gửi nhầm qua kênh không an toàn, đến việc một báo cáo trên hệ thống không khớp thực tế. Những “cảm biến” này, nếu được cấp ủy cấp trên lắng nghe nghiêm túc, sẽ giúp điều chỉnh chính sách chuyển đổi số kịp thời, tránh được những sai lầm lớn mang tính hệ thống.
Thứ tư, chi bộ là nơi tích lũy và kiểm chứng những bài học thực tiễn mà không giáo trình nào dạy được – từ cách tổ chức một cuộc họp kết hợp trực tiếp – trực tuyến sao cho đảng viên ngồi từ xa vẫn thấy mình được tôn trọng, đến cách bảo mật thông tin trong một nhóm trao đổi nội bộ, đến cách sử dụng dữ liệu đảng viên một cách nhân văn chứ không máy móc. Những bài học ấy, khi được chia sẻ qua kênh chính thức, sẽ trở thành tài sản chung của cả Đảng bộ.
Bốn vai trò đó cho thấy: khi khẳng định chi bộ là “hạt nhân số”, chúng ta không nâng tầm chi bộ một cách khoa trương. Chúng ta chỉ gọi đúng tên một thực tế vốn có – rằng không có đơn vị nào trong hệ thống chính trị gần với từng cá nhân như chi bộ, và vì vậy, không có nơi nào thích hợp hơn chi bộ để làm điểm khởi phát của chuyển đổi số về công tác xây dựng Đảng.
Chuyển đổi số công tác Đảng – chuyện của tất cả, không riêng ai
Có một hiểu nhầm phổ biến cần được nói thẳng: chuyển đổi số trong công tác xây dựng Đảng không phải là nhiệm vụ của riêng Ban Bí thư, của riêng Văn phòng Đảng ủy, hay của riêng những đảng viên trẻ làm công nghệ. Đó là nhiệm vụ của tất cả, bắt đầu từ người đứng đầu cấp ủy.
Khi đồng chí bí thư đảng ủy một ngân hàng, một chi nhánh, một đơn vị thành viên của Vietcombank tự mình sử dụng thành thạo hệ thống văn bản điện tử, tự mình kiểm tra tiến độ triển khai nghị quyết trên giao diện quản trị số, tự mình chủ trì sinh hoạt chi bộ theo hình thức kết hợp trực tiếp – trực tuyến – điều đó phát đi một thông điệp mạnh hơn mọi văn bản chỉ đạo: chuyển đổi số là công việc của người đứng đầu, không phải việc ủy quyền cho ai. Ngược lại, khi người đứng đầu còn né tránh công nghệ, còn yêu cầu cấp dưới in giấy để ký duyệt từng việc nhỏ, thì cả tổ chức cũng khó mà chuyển mình.
Đồng thời, chuyển đổi số công tác Đảng cần được gắn chặt với chuyển đổi số nghiệp vụ của ngân hàng. Ở Vietcombank, hạ tầng dữ liệu, năng lực an ninh thông tin, đội ngũ chuyên gia công nghệ phục vụ nghiệp vụ ngân hàng là tài sản vô cùng quý. Nếu Đảng ủy biết tận dụng những nguồn lực sẵn có này cho công tác xây dựng Đảng – thay vì phát triển một hệ thống riêng, song song, tốn kém – thì hiệu quả sẽ nhân lên nhiều lần. Đây cũng là tinh thần “tận dụng, chia sẻ, không trùng lặp” mà Nghị quyết 57-NQ/TW đã nhấn mạnh.
Một khía cạnh khác, có lẽ ít được bàn tới, là chuyển đổi số đang mở ra khả năng mới trong công tác tạo nguồn, phát triển đảng viên. Trong một ngân hàng với lực lượng lao động trẻ, có trình độ cao, việc tiếp cận, tuyên truyền, bồi dưỡng quần chúng ưu tú trên nền tảng số – qua các khóa học trực tuyến về chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, lịch sử Đảng, lịch sử Vietcombank – là một hướng đi phù hợp với tâm lý tiếp nhận của thế hệ cán bộ trẻ hôm nay. Khi chương trình được thiết kế hấp dẫn, có tương tác, có minh họa sinh động, thay cho cách giảng dạy một chiều, hiệu quả tạo nguồn sẽ cải thiện rõ rệt.
Từ chi bộ lan ra toàn chi nhánh: khi “công tác Đảng” kéo chuyển đổi số chuyên môn
Điều thú vị nhất khi quan sát một chi bộ bắt đầu “sống số” thật sự, là chuyển động không dừng lại ở sinh hoạt Đảng. Nó âm thầm lan ra toàn bộ hoạt động chuyên môn của đơn vị. Cơ chế lan tỏa diễn ra qua ba lớp.
Lớp thứ nhất là lớp thói quen. Khi hơn 80% cán bộ, nhân viên của một chi nhánh đã là đảng viên hoặc đối tượng cảm tình Đảng, và khi tất cả họ đã quen với việc đọc nghị quyết trên điện thoại, biểu quyết điện tử, lưu tài liệu trên không gian làm việc chung, ký văn bản bằng chữ ký số – thì thói quen làm việc trên nền tảng số sẽ tự nhiên trở thành chuẩn mực trong công việc chuyên môn. Chi nhánh không cần một chiến dịch truyền thông riêng để kêu gọi “từ bỏ giấy tờ”, bởi vì nền văn hóa làm việc đó đã được rèn luyện qua từng kỳ sinh hoạt chi bộ. Có một quy luật đơn giản: thói quen rèn trong công tác Đảng thường bền vững hơn thói quen rèn trong công tác chuyên môn, bởi nó gắn với cam kết chính trị, với kỷ luật tổ chức.
Lớp thứ hai là lớp nhân sự nòng cốt. Những đảng viên trẻ xung phong làm “đại sứ số” trong các kỳ sinh hoạt chi bộ chính là những người đầu tiên sẽ xung phong làm “đại sứ số” cho các dự án chuyển đổi số nghiệp vụ của chi nhánh. Khi họ đã quen hướng dẫn đồng chí lớn tuổi cách dùng Sổ tay đảng viên điện tử, họ cũng sẽ sẵn sàng hướng dẫn đồng nghiệp cách sử dụng các công cụ ngân hàng số mới, các ứng dụng chấm điểm tín dụng tự động, các nền tảng phân tích dữ liệu khách hàng. Đảng bộ cơ sở – nếu biết nhận diện và phát huy – chính là nơi phát hiện sớm nhất, nuôi dưỡng sớm nhất đội ngũ nhân sự chuyển đổi số cho toàn chi nhánh. Đây là một kênh phát triển nhân lực mà rất tiếc, không phải cấp ủy nào cũng chú ý.
Lớp thứ ba là lớp niềm tin. Khi lãnh đạo chi nhánh – thường đồng thời là bí thư hoặc phó bí thư chi bộ – đã nhìn thấy tận mắt rằng công tác Đảng có thể vận hành hiệu quả trên nền tảng số, họ sẽ tự tin hơn, kiên quyết hơn khi phê duyệt các dự án chuyển đổi số nghiệp vụ. Rào cản tâm lý lớn nhất của chuyển đổi số không phải là chi phí hay công nghệ – đó là nỗi sợ mất kiểm soát, sợ rủi ro, sợ cái mới chưa được chứng minh. Khi công tác Đảng – thứ đòi hỏi độ chính xác và an toàn cao bậc nhất – đã có thể vận hành ổn định trên hạ tầng số, nỗi sợ ấy được giải tỏa đáng kể. Có đồng chí lãnh đạo chi nhánh chia sẻ: “Nếu nghị quyết chi bộ còn ký điện tử được, thì không có lý do gì để nghiệp vụ nội bộ còn phải in giấy.”
Chính ba lớp lan tỏa ấy đã tạo nên một hiệu ứng mà có thể gọi là “công tác Đảng kéo công tác chuyên môn”. Khi chi bộ chuyển mình thành công, nó không chỉ hoàn thành nhiệm vụ chính trị của mình. Nó trở thành đầu kéo thúc đẩy cả chi nhánh chuyển đổi số nhanh hơn, bền hơn, có chiều sâu văn hóa hơn. Và từ đó, chi nhánh có thể trở thành đầu kéo cho các chi nhánh bạn, cho cả hệ thống Vietcombank, cho cả ngành ngân hàng.
Khi một chi bộ trở thành tấm gương điển hình: giá trị lan tỏa trong toàn ngành
Trong lịch sử công tác xây dựng Đảng của ta, không ít lần một mô hình, một cách làm nảy sinh từ một chi bộ cơ sở đã trở thành điển hình cho cả nước học tập. Từ phong trào “Ba đảm đang”, “Thanh niên ba sẵn sàng” thời chống Mỹ, đến các mô hình “Chi bộ bốn tốt” trong doanh nghiệp hôm nay – điểm chung là tất cả đều khởi phát từ sinh hoạt chi bộ, từ sáng kiến cụ thể của một tập thể đảng viên dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm. Chuyển đổi số công tác xây dựng Đảng của Vietcombank, nếu được triển khai nghiêm túc, hoàn toàn có thể trở thành câu chuyện tiếp theo trong truyền thống đó.
Vietcombank có đủ ba điều kiện để trở thành ngọn cờ đầu của ngành ngân hàng về chuyển đổi số công tác xây dựng Đảng. Điều kiện thứ nhất là nền tảng chính trị – truyền thống hơn sáu thập kỷ của một ngân hàng thương mại nhà nước đi đầu, có Đảng bộ vững mạnh, có đội ngũ đảng viên trưởng thành qua nhiều thế hệ. Điều kiện thứ hai là nền tảng công nghệ – một trong những ngân hàng có hạ tầng công nghệ thông tin tiên tiến bậc nhất Việt Nam, có đội ngũ kỹ sư, chuyên gia dữ liệu đạt chuẩn quốc tế. Điều kiện thứ ba là nền tảng con người – lực lượng cán bộ, đảng viên trẻ chiếm tỷ lệ cao, có trình độ chuyên môn và ngoại ngữ tốt, sẵn sàng tiếp nhận cái mới. Ba nền tảng này cộng hưởng, nếu được dẫn dắt đúng, hoàn toàn có thể biến mỗi chi bộ Vietcombank thành một điểm sáng, biến toàn Đảng bộ thành một hình mẫu.
Giá trị lan tỏa của một tấm gương như vậy không chỉ dừng ở ngành ngân hàng. Trong bối cảnh toàn hệ thống chính trị đang quyết liệt triển khai Nghị quyết 57-NQ/TW, kinh nghiệm từ Vietcombank – nếu được tổng kết, chia sẻ qua Đảng ủy Khối Doanh nghiệp Trung ương, qua Đảng ủy Ngân hàng Nhà nước, qua các diễn đàn báo chí – sẽ trở thành tài sản chung của các đảng bộ doanh nghiệp nhà nước trên cả nước. Những bài học về cách thiết kế một hệ thống quản lý đảng viên gắn với hệ thống nhân sự doanh nghiệp, về cách tổ chức sinh hoạt chi bộ lai, về cách bảo vệ dữ liệu đảng viên theo tiêu chuẩn ngân hàng, về cách phát hiện và bồi dưỡng “đại sứ số” trong tổ chức Đảng – đều là những bài học mà các tập đoàn, tổng công ty nhà nước khác đang rất cần.
Để một chi bộ – và từ đó, cả một đảng bộ – trở thành tấm gương sáng, điều kiện tiên quyết là phải có kết quả thực, có sản phẩm cụ thể, đo lường được. Không thể là tấm gương bằng khẩu hiệu hay bằng những cuộc hội thảo trình chiếu đẹp mắt. Một chi bộ điển hình phải trả lời được bằng con số: tỷ lệ đảng viên sử dụng Sổ tay đảng viên điện tử là bao nhiêu? Thời gian trung bình xử lý một văn bản Đảng đã giảm được bao nhiêu phần trăm? Chất lượng sinh hoạt chi bộ – đo bằng tỷ lệ đảng viên phát biểu, chất lượng ý kiến thảo luận – có thực sự cải thiện so với trước khi chuyển đổi số? Tỷ lệ nghị quyết đạt chỉ tiêu đề ra là bao nhiêu? Và quan trọng nhất: trong năm qua, chi bộ đã “đẻ” ra bao nhiêu sáng kiến, bao nhiêu quần chúng ưu tú được kết nạp, bao nhiêu đảng viên được bồi dưỡng thành cán bộ nguồn? Những con số ấy, khi được công bố minh bạch, mới là bằng chứng vững chắc nhất của một điển hình thực chất.
Khi mỗi chi bộ Vietcombank biết tự đặt ra cho mình những chỉ tiêu cụ thể như vậy, biết tự kiểm điểm và báo cáo trung thực, biết chia sẻ bài học của mình với các chi bộ bạn, thì cả Đảng bộ sẽ chuyển mình. Và khi một Đảng bộ của ngân hàng dẫn đầu như Vietcombank chuyển mình, không có lý do gì các ngân hàng bạn trong hệ thống – từ Vietinbank, BIDV, Agribank cho tới các ngân hàng thương mại cổ phần – không nhìn vào đó như một tham chiếu, một chuẩn để phấn đấu. Đó chính là cách mà một tấm gương sáng, khởi phát từ một chi bộ, có thể làm thay đổi diện mạo công tác xây dựng Đảng của cả một ngành kinh tế trụ cột.
Từ một chi bộ nghĩ về một mô hình chung

Trở lại buổi sinh hoạt chi bộ chiều hôm ấy. Khi cuộc họp kết thúc, một đồng chí đảng viên trẻ nán lại hỏi: “Anh ơi, mình đưa biên bản họp hôm nay lên hệ thống luôn hay chờ đến mai?” Câu hỏi tưởng chừng nhỏ, nhưng đọng lại một điều lớn: ở đây, mỗi đảng viên đã bắt đầu coi hạ tầng số là một phần tự nhiên của sinh hoạt Đảng, không phải thứ gì xa vời, không phải nhiệm vụ của người khác.
Vietcombank đang trong giai đoạn phát triển mới, với yêu cầu rất cao về chuyển đổi số, hội nhập quốc tế, cạnh tranh với các định chế tài chính khu vực và toàn cầu. Thành bại của giai đoạn này không chỉ phụ thuộc vào công nghệ, nguồn vốn, chiến lược kinh doanh. Nó phụ thuộc trước hết vào chất lượng của tổ chức Đảng – vào từng chi bộ, từng đảng viên. Khi tổ chức Đảng trong sạch, vững mạnh, chủ động nắm bắt công nghệ, dẫn dắt chuyển đổi số từ chính phương thức lãnh đạo của mình, thì doanh nghiệp mới có đủ nội lực và bản lĩnh để vươn ra biển lớn.
Có lẽ, đóng góp lớn nhất của chuyển đổi số đối với công tác xây dựng Đảng ở Vietcombank nói riêng và ở các doanh nghiệp nhà nước nói chung, không nằm ở các con số về số lượng tài liệu được điện tử hóa, số cuộc họp trực tuyến đã tổ chức. Nó nằm ở chỗ: chuyển đổi số đang buộc mỗi cấp ủy, mỗi chi bộ, mỗi đảng viên phải tư duy lại chính công việc của mình – làm công tác Đảng để làm gì, cho ai, bằng cách nào. Và chính quá trình tư duy lại ấy, nếu được dẫn dắt đúng hướng, sẽ là động lực sâu sắc nhất của công cuộc xây dựng, chỉnh đốn Đảng mà toàn hệ thống đang kiên trì theo đuổi.
Khát vọng mà một đảng viên cơ sở có thể nuôi, không phải là khát vọng xa vời. Đó là khát vọng mỗi chi bộ Vietcombank trở thành một hạt nhân số đích thực; mỗi hạt nhân ấy phát ra năng lượng chuyển đổi lan tỏa ra toàn chi nhánh, toàn hệ thống; và mỗi tấm gương chi bộ điển hình trong Vietcombank sẽ trở thành điểm tham chiếu để các ngân hàng bạn, các doanh nghiệp bạn trong khối doanh nghiệp nhà nước cùng học hỏi, cùng vươn lên. Khi điều đó xảy ra – và nó hoàn toàn có thể xảy ra, nếu chúng ta kiên trì và làm thật – thì Vietcombank không chỉ là ngân hàng dẫn đầu về kinh doanh, mà còn xứng đáng là ngọn cờ đầu về công tác xây dựng Đảng trong ngành ngân hàng Việt Nam, góp phần hiện thực hóa khát vọng phát triển đất nước đến năm 2045 mà Đại hội XIV của Đảng đã xác định.
Chi bộ – từ chỗ là gốc rễ của Đảng – đang trở thành “hạt nhân số” của một mô hình xây dựng Đảng mới. Đó là chuyển động âm thầm, nhưng là chuyển động của tương lai./.
Hà Nội, tháng 10/2026
Hồ Thị Vân Anh
Chi bộ: Vietcombank Hà Thành
Đảng bộ: Vietcombank
Chức danh: Phó Giám đốc
Đơn vị công tác: Vietcombank Hà Thành
Điện thoại: 0937303000
Email: anhhtv.hat@vietcombank.com.vn
Hoặc